Chiến lược CW

Xếp hạng CW theo mô hình

Dữ liệu ngày 27/07/2026
Xếp hạng theo mô hình đã kiểm chứng walk-forward (2023–2026, 35 folds): động lượng 5 phiên + độ sâu ITM. Lợi thế là ở việc CHỌN CW tốt hơn ngẫu nhiên (+4,1 điểm %/lệnh so với chọn ngẫu nhiên); lợi nhuận tuyệt đối phụ thuộc thị trường chung. Giữ 5–10 phiên; đa số lệnh lỗ nhỏ, lợi nhuận đến từ số ít lệnh thắng lớn.
Mã CW Điểm mô hình Độ sâu ITM Động lượng 5 phiên Ngày đến đáo hạn Đòn bẩy TT bình quân 5 phiên (tỷ VND)
CSTB2602 +0.943 145.0% +10.8% 52 2.9x 0.06
CSTB2603 +0.924 142.2% +9.6% 143 2.9x 1.46
CSTB2616 +0.886 108.2% +19.4% 31 8.9x 0.20
CLPB2602 +0.886 127.0% +9.1% 31 4.6x 0.14
CSTB2617 +0.848 106.6% +17.4% 31 10.0x 0.11

Giao dịch giấy

Số lệnh đã đóng

53

Tỷ lệ thắng

17.0%

Lãi/lỗ bình quân mỗi lệnh

-11.02%

Tổng % cộng dồn

-583.87%

Vị thế đang mở / chờ khớp

Mã CW Trạng thái Ngày tín hiệu Giá mua Lãi/lỗ tạm tính Ngày đến đáo hạn Ghi chú
CSTB2606 Đang mở 20/07 2,790 -2.55% 163
CSTB2602 Đang mở 20/07 6,040 +1.58% 52
CACB2511 Đang mở 20/07 2,010 -16.78% 56
CSTB2604 Đang mở 20/07 2,690 +5.53% 87
CLPB2602 Đang mở 21/07 3,600 -13.98% 31
CSTB2536 Đang mở 21/07 2,070 +3.94% 79 Trần (khó khớp thật)
CSTB2602 Đang mở 21/07 6,090 +0.75% 52
CSTB2603 Đang mở 21/07 6,200 +0.73% 143
CVHM2603 Đang mở 21/07 9,010 -16.12% 143
CSTB2602 Đang mở 22/07 5,580 +9.97% 52
CSTB2536 Đang mở 22/07 1,880 +14.46% 79
CSTB2603 Đang mở 22/07 5,720 +9.19% 143
CSTB2603 Đang mở 23/07 5,940 +5.14% 143
CSTB2536 Đang mở 23/07 2,190 -1.77% 79
CSTB2606 Đang mở 23/07 2,710 +0.34% 163
CLPB2602 Đang mở 23/07 3,110 -0.40% 31
CVHM2603 Đang mở 23/07 8,820 -14.31% 143
CSTB2602 Đang mở 24/07 6,180 -0.72% 52 Trần (khó khớp thật)
CSTB2603 Đang mở 24/07 6,360 -1.81% 143
CSTB2609 Đang mở 24/07 2,940 -2.10% 101
CSTB2606 Đang mở 24/07 2,760 -1.48% 163
CLPB2602 Đang mở 24/07 2,920 +6.09% 31
CSTB2602 Chờ khớp 27/07 52
CSTB2603 Chờ khớp 27/07 143
CSTB2616 Chờ khớp 27/07 31
CLPB2602 Chờ khớp 27/07 31
CSTB2617 Chờ khớp 27/07 31

Lệnh đã đóng gần nhất

Mã CW Tín hiệu Mua Bán Lãi/lỗ ròng Lý do đóng
CACB2607 17/07 2,220 1,740 -21.97% Đủ kỳ hạn
CACB2612 17/07 1,420 870 -39.04% Đủ kỳ hạn
CACB2608 17/07 1,920 1,390 -27.94% Đủ kỳ hạn
CACB2511 17/07 2,450 1,680 -31.75% Đủ kỳ hạn
CACB2611 17/07 1,810 1,200 -34.02% Đủ kỳ hạn
CACB2608 16/07 2,070 1,780 -14.38% Đủ kỳ hạn
CACB2612 16/07 1,510 930 -38.72% Đủ kỳ hạn
CACB2607 16/07 2,300 1,780 -22.95% Đủ kỳ hạn
CACB2611 16/07 1,910 1,220 -36.44% Đủ kỳ hạn
CACB2511 16/07 2,460 1,730 -30.00% Đủ kỳ hạn

Báo cáo harness mới nhất

Trước phiên

27/07/2026

docs/reports/2026-07-27-morning.md

Cuối ngày

27/07/2026

docs/reports/2026-07-27-eod.md

Dữ liệu

27/07/2026

docs/reports/2026-07-27-health.md

Nghiên cứu

26/07/2026

docs/reports/2026-W30-research.md

Bối cảnh thị trường — 0/7 ngành tăng Tiêu cực (tham khảo — không nằm trong mô hình xếp hạng)

Steel / Industrial

-1.2%

20d: -14.0%

Banking

-3.1%

20d: -8.9%

Aviation

-4.6%

20d: -9.2%

Real Estate

-5.1%

20d: -13.8%

Consumer

-6.1%

20d: -9.3%

Technology

-7.3%

20d: -11.6%

Chemicals

-16.3%

20d: -26.2%

Cổ phiếu cơ sở (tham khảo)
# Ngành Giá 20 phiên % 5 phiên % KL 5/20 Khối ngoại 5 phiên
1 VNM Consumer 57,900 +3.2% -1.0% 1.3x 4,380,889
2 LPB Banking 54,000 -1.3% +0.9% 3.2x 1,334,857
3 VIC Real Estate 213,500 -1.7% -3.0% 0.9x -1,361,986
4 HDB Banking 25,300 -1.9% -5.8% 1.0x -667,195
5 ACB Banking 22,300 -2.6% -2.4% 1.2x -16,097,121
6 STB Banking 72,500 -3.2% -0.7% 1.3x -3,576,710
7 SSB Banking 15,550 -3.7% -1.3% 0.8x -35,200
8 VJC Aviation 126,000 -9.2% -4.6% 0.9x -332,240
9 VPB Banking 24,550 -9.2% -1.8% 0.9x -17,624,251
10 MSN Consumer 63,900 -11.4% -1.4% 1.1x -764,802
11 FPT Technology 62,200 -11.6% -7.3% 0.9x -2,862,478
12 VHM Real Estate 131,000 -12.8% -4.3% 1.2x -1,548,899
13 MBB Banking 21,650 -13.8% -5.0% 1.1x -8,209,316
14 HPG Steel / Industrial 20,350 -14.0% -1.2% 1.2x 5,076,161
15 VIB Banking 14,150 -14.5% -5.4% 1.0x -8,817,182
16 TPB Banking 13,900 -15.0% -4.5% 1.0x -19,804,962
17 SHB Banking 11,450 -15.8% -3.0% 1.1x 5,259,028
18 TCB Banking 28,250 -16.4% -5.7% 1.2x -13,415,264
19 MWG Consumer 63,300 -19.9% -15.8% 1.5x 519,212
20 DGC Chemicals 36,000 -26.2% -16.3% 2.1x -902,700
21 VRE Real Estate 21,350 -26.9% -8.2% 1.2x -6,488,213